GMA Lite Performance Tracking
Tài liệu tổng hợp — báo cáo monthly gửi cho vùng (Global Marketing Analytics)
1. Tổng quan
File Excel báo cáo monthly gửi cho vùng. GMA = Global Marketing Analytics — framework chuẩn toàn cầu của McDonald's để theo dõi hiệu quả digital marketing.
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| File | VN 2026 GMA Lite Performance Tracking |
| Tần suất | Monthly — nộp đầu tháng tiếp theo |
| Sheet | Glossary (hướng dẫn) + Template (bảng chính) |
| Columns | B–M (Jan–Dec), N (FY/YTD), O–R (Q1–Q4) |
4 Sections chính
| Section | Rows | Mô tả | Input |
|---|---|---|---|
| PLANNED | 5–13 | Target 2026 — đã có sẵn | Không cần điền |
| ACTUALS | 16–24 | Performance thực tế | Điền monthly |
| USERS | 26–35 | User metrics từ Plexure | Điền monthly |
| DRILLDOWN | 37–45 | Breakdown theo channel | Điền monthly |
Tổng: ~13 ô cần điền thủ công/tháng, còn lại auto-calculate bằng formula.
2. Download file
File Excel mới nhất với data đến tháng 2/2026.
Download GMA_Lite_Performance_Tracking_Feb2026.xlsxLưu ý: Sau khi điền xong tháng mới, lưu file với tên format:
GMA_Lite_Performance_Tracking_[Month][Year].xlsx3. Hướng dẫn điền
Rule chung: Tháng nào thì filter tháng đó. Ví dụ: điền data tháng 3 → filter March 2026 trên tất cả nguồn.
Bước 1 — Power BI (6 metrics)
Link Power BI: Power BI Dashboard
- Tab GC Trend → Filter channel Digital → lấy Digital GCs
- Tab Sales Trend → Filter channel Digital → lấy Digital Sales (USD)
- Tab GC Trend → Giữ cả 3 kênh (không filter) → lấy System GC
- Tab Sales Trend → Giữ cả 3 kênh (không filter) → lấy System Sales (USD)
- Tab Digital Offer → lấy Digital Offers GCs
- Tab Digital Offer → Filter PromotionName chứa "Loyal" → lấy Loyalty Redemption GCs
Bước 2 — Plexure Analytics Studio (6 metrics)
Link Plexure: mcdgmal-analyticsstudio.plexure.io
- Tab Overview → Filter 90 ngày gần nhất → lấy 90D Active Users
- Tab Overview → Filter tháng report → lấy Total Addressable Users
- Tab Overview → Filter tháng report → lấy Monthly Engaged Users
- Tab Loyalty 1.5 → Filter tháng report → Chart "Loyalty Points Metrics by Month" → lấy Points Earned
- Tab Loyalty 1.5 → Filter tháng report → Chart "Loyalty Points Metrics by Month" → lấy Points Burned
- Tab Loyalty 1.5 → Filter tháng report → Chart "Loyalty Points Metrics by Month" → lấy Points Expired
Bước 3 — Nguồn khác (2 metrics)
- No. of restaurants → nội bộ (hiện tại: 47, chỉ update khi có nhà hàng mới)
- Digital GP Margin → liên hệ phòng Finance
Bước 4 — Bỏ qua (chưa triển khai tại VN)
- MOP GCs — Mobile Order and Pay → chưa có
- MDSC GCs — McDonald's Delivery Service Channel → chưa có
- System GP Margin Investment → chưa có
Deadline: Đầu tháng tiếp theo. Ví dụ: data tháng 3 → nộp đầu tháng 4.
4. Data Sources
Bảng tham chiếu nhanh: metric nào lấy từ đâu, cách lấy cụ thể.
ACTUALS (Row 16–24)
| Row | Metric | Nguồn | Cách lấy |
|---|---|---|---|
| 16 | No. of restaurants | Nội bộ | Hiện tại: 47 |
| 17 | Digital GCs | Power BI | GC Trend → Filter Digital |
| 18 | Digital Sales (USD) | Power BI | Sales Trend → Filter Digital |
| 19 | System GC | Power BI | GC Trend → All channels |
| 20 | System Sales (USD) | Power BI | Sales Trend → All channels |
| 21–24 | Digital GC %, Sales %, AC, GC/R/D | Auto | Formula tự tính |
USERS (Row 26–35)
| Row | Metric | Nguồn | Cách lấy |
|---|---|---|---|
| 26 | 90D Active Users | Plexure | Tab Overview → Filter 90 ngày gần nhất |
| 27 | Total Addressable Users | Plexure | Tab Overview → Filter tháng report |
| 28 | Monthly Engaged Users | Plexure | Tab Overview → Filter tháng report |
| 29–31 | Points Earned / Burned / Expired | Plexure | Tab Loyalty 1.5 → Chart "Loyalty Points Metrics by Month" |
| 32–35 | Frequency, Rolling MAU, MAU %, Burn Rate | Auto | Formula tự tính |
DRILLDOWN (Row 37–45)
| Row | Metric | Nguồn | Cách lấy |
|---|---|---|---|
| 37 | Digital Offers GCs | Power BI | Digital Offer tab |
| 40 | Loyalty Redemption GCs | Power BI | Digital Offer → filter "Loyal" |
| 41 | Digital GP Margin | Finance | Liên hệ phòng Finance |
| 38–39 | MOP / MDSC GCs | N/A | Chưa có — bỏ qua |
| 42 | System GP Margin Investment | N/A | Chưa có — bỏ qua |
| 43–45 | MOP/MDSC/Redemption GC % | Auto | Formula tự tính |
5. Giải thích Metrics
Glossary đầy đủ các metrics trong GMA Lite — ý nghĩa và công thức tính.
PERFORMANCE
Digital GCs
Số lượt giao dịch qua kênh digital (app)
Digital Sales (USD)
Doanh số digital, tính cả add-ons
System GCs / System Sales
Tổng toàn hệ thống (digital + non-digital)
Digital GC %
Tỷ lệ giao dịch digital trên tổng hệ thống
Digital GCs / System GCs
Digital Sales %
Tỷ lệ doanh số digital trên tổng hệ thống
Digital Sales / System Sales
Digital AC
Average Check — giá trị trung bình mỗi giao dịch digital
Digital Sales / Digital GCs
GC/R/D
Guest Count per Restaurant per Day
Digital GCs / No. of Restaurants / Days in Month
USERS
90D Active Users
User hoạt động trong 90 ngày gần nhất
Total Addressable Users
Tổng user base
Monthly Engaged Users
User tương tác trong tháng
Points Earned / Burned / Expired
Loyalty points: tích / đổi / hết hạn
Frequency
Tần suất giao dịch trung bình
Digital GCs / Monthly Engaged Users
Burn Rate
Tỷ lệ đổi điểm trên tổng điểm tích được
Points Burned / Points Earned
DRILLDOWN
Digital Offers GCs
Giao dịch từ offer/coupon trên app
MOP GCs
Mobile Order and Pay — VN chưa có
MDSC GCs
McDonald's Delivery Service Channel, excl 3PO — VN chưa có
Loyalty Redemption GCs
Giao dịch dùng điểm loyalty để đổi thưởng
Digital GP Margin
Gross Profit margin kênh digital
6. Dữ liệu hiện có (Jan–Feb 2026)
Data đã điền cho 2 tháng đầu năm 2026.
Performance
Jan 2026
Restaurants47
Digital GCs117,203
System GCs815,343
Digital Sales$367,548
System Sales$4,139,379
Digital GC %14.37%
Digital Sales %8.88%
Digital AC$3.14
Feb 2026
Restaurants47--
Digital GCs104,354-11.0%
System GCs778,335-4.5%
Digital Sales$358,044-2.6%
System Sales$4,232,408+2.2%
Digital GC %13.41%-0.96pp
Digital Sales %8.46%-0.42pp
Digital AC$3.43+9.2%
User Metrics
Jan 2026
90D Active Users113,210
Monthly Engaged40,084
Points Earned12,413,965
Points Burned7,216,800
Feb 2026
90D Active Users110,635-2.3%
Monthly Engaged39,754-0.8%
Points Earned11,961,141-3.6%
Points Burned6,395,650-11.4%
Profitability
Jan 2026
Digital GP Margin50.3%
Feb 2026
Digital GP Margin51.21%+0.91pp
Ghi chú: Tháng 2 ngắn hơn tháng 1 (28 vs 31 ngày) — giảm tuyệt đối ở Digital GCs và Sales một phần do ít ngày hơn. Digital AC tăng cho thấy giá trị mỗi đơn hàng digital cải thiện.
7. Checklist tháng
Dùng checklist này mỗi tháng khi điền GMA Lite. Check vào từng mục khi hoàn thành.
0 / 14 hoàn thành
Từ Power BI (6 metrics)
- Digital GCsPower BI → GC Trend → Filter Digital
- Digital Sales (USD)Power BI → Sales Trend → Filter Digital
- System GCPower BI → GC Trend → All channels
- System Sales (USD)Power BI → Sales Trend → All channels
- Digital Offers GCsPower BI → Digital Offer tab
- Loyalty Redemption GCsPower BI → Digital Offer → Filter "Loyal"
Từ Plexure Analytics Studio (6 metrics)
- 90D Active UsersPlexure → Tab Overview → Filter 90 ngày gần nhất
- Total Addressable UsersPlexure → Tab Overview → Filter tháng report
- Monthly Engaged UsersPlexure → Tab Overview → Filter tháng report
- Points EarnedPlexure → Tab Loyalty 1.5 → Chart "Loyalty Points Metrics by Month"
- Points BurnedPlexure → Tab Loyalty 1.5 → Chart "Loyalty Points Metrics by Month"
- Points ExpiredPlexure → Tab Loyalty 1.5 → Chart "Loyalty Points Metrics by Month"
Từ nguồn khác (2 metrics)
- No. of restaurantsNội bộ — hiện tại: 47
- Digital GP MarginLiên hệ phòng Finance
Sau khi điền xong: Kiểm tra lại các ô auto-calculate có hiển thị đúng không. Save file và gửi cho regional team.